logo
Menu

Quick Consultation

Need a website quote?

Contact us now to receive the right solution tailored to your business.

0705.67.68.69
  • Home
  • Blog
  • Mô hình thương mại điện tử B2C và các ví dụ

Get Started

Mô hình thương mại điện tử B2C và các ví dụ

Mô hình thương mại điện tử B2C và các ví dụ

Giới thiệu

Ngoài các cửa hàng tiện lợi, ngày nay hầu hết các doanh nghiệp bắt đầu mở rộng hoạt động kinh doanh sang thế giới ảo để quảng bá sản phẩm và dịch vụ đến các phân khúc thị trường lớn hớn. Đồng thời, xu hướng này đóng vai trò là động lực thúc đẩy sự khởi đầu của kỷ nguyên kỹ thuật số mới. 

Tuy nhiên, bạn có biết các doanh nghiệp đã xây dựng mô hình thương mại điển tử B2C hiệu quả như thế nào? Năm ví dụ điển hình đáng chú ý trong bài viết này sẽ cho bạn câu trả lời.

Thương mại điện tử B2C là gì?

Thương mại điện tử B2C (doanh nghiệp với người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp với khách hàng) là việc trao đổi sản phẩm và dịch vụ từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng cuối thông qua nền tảng Thương mại điện tử ảo .

Như đã nói, các doanh nghiệp dựa trên Internet không yêu cầu phải đến các cửa hàng truyền thống nhưng vẫn thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng và đạt được thu thập từ người dùng để tối ưu hóa cơ hội kinh doanh. Để làm như vậy, họ xây dựng các trang web và ứng dụng mà qua đó người tiêu dùng có thể trải nghiệm dịch vụ hoặc đặt hàng.

Mô hình thương mại điện tử B2C phổ biến nhất là bán hàng trực tiếp, nghĩa là khách hàng có thể mua hàng trực tiếp từ các nhà bán lẻ trực tuyến, nhà sản xuất hoặc cửa hàng bách hóa trực tuyến.

Ngoài ra, tùy vào việc nhắm đến những đối tượng khách hàng mục tiêu khác nhau sẽ áp dụng các hình thức B2C khác nhau. Theo đó, họ có thể hoạt động như những dịch vụ trung gian (ví dụ: Traveloka hoặc cung cấp các dịch vụ dựa vào cộng đồng như Facebook). 

Một số trang web có lưu lượng truy cập cao như Guardian cho phép truy cập miễn phí vào nội dung của họ nhưng kèm theo quảng cáo kỹ thuật số, trong khi các trang yêu cần khách phải trả các phí dịch vụ để được truy cập không giới hạn (ví dụ: New York Times).

Bất kể mục đích kinh doanh là gì, đặc điểm của mô hình B2C đều là nhắm đến việc mua hàng quy mô nhỏ và đưa ra quyết định nhanh chóng. 

Các mô hình thương mại điện tử khác

Bất chấp sự phổ biến ngày càng tăng của các mô hình B2C trực tuyến, thế giới kinh tế đã chứng kiến ​​sự trỗi dậy của các mô hình Thương mại điện tử phổ biến khác.

Thương mại điện tử B2B

Viết tắt của Business-to-Business, Thương mại điện tử B2B đề cập đến các giao dịch dựa trên Internet giữa các tổ chức với nhau. Các cổng B2B trực tuyến khuyến khích sử dụng các phương pháp tiếp thị kỹ thuật số và hỗ trợ tự động hóa quy trình bán hàng tự động. 

So với các thương hiệu B2C, các đối tác của B2B tập trung vào các đơn hàng lớn, thường xuyên có sự tham gia của nhiều người ra quyết định. Qua đó, trung tâm mua hàng của công ty hay còn gọi là đơn vị ra quyết định (DMU) sẽ chịu trách nhiệm đàm phán với nhà cung cấp và các đối tác tổ chức khác để nhận được mức giá tốt nhất. 

Chất lượng hàng hóa tốt với giá cả hợp lý là một trong những ưu tiên hàng đầu, vì vậy việc có mối quan hệ lâu dài với những khách hàng như vậy là điều bắt buộc. Những tên tuổi lớn trong phân khúc này bao gồm Ford Motor Co, Exxon Mobil Corp, American Express, v.v.

Thương mại điện tử C2C

Sự ra đời của các trang thương mại điện tử như eBay hay Taobao đã phát triển một mô hình kinh doanh điện tử mới gọi là C2C, hay Consumer-to-Consumer. Nghĩa là, các khách hàng đơn lẻ có thể thực hiện bất kỳ giao dịch kinh doanh nào với nhau nhờ các nền tảng thương mại điện tử. 

Thương mại điện tử C2B

Trái ngược với các cổng B2C trực tuyến, vai trò của các bên C2B (khách hàng với doanh nghiệp) bị đảo ngược. Người tiêu dùng duy nhất chịu trách nhiệm cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp theo giá của mình. 

Ví dụ phổ biến của lĩnh vực này là các blogger hoặc vlogger đánh giá sản phẩm trên trang mạng xã hội của họ hoặc cho phép đặt quảng cáo trên các video sáng tạo của họ. Mô hình C2B này được thấy phổ biến trong kinh doanh triển lãm, nơi những người nổi tiếng sẽ chứng thực sản phẩm trong tác phẩm nghệ thuật của họ. 

Hơn nữa, các trang web tìm kiếm việc làm như Freelancer hay Guru cũng hoạt động theo kiểu C2B này và cho phép các cá nhân cung cấp các dịch vụ gia công khác nhau (ví dụ: Lập trình, Thiết kế đồ họa hoặc Tiếp thị) cho các công ty.  

5 ví dụ về mô hình B2C

Các công ty B2C đã nghĩ ra các kế hoạch tiếp thị và bán hàng khác nhau trên nền tảng kỹ thuật số để thúc đẩy doanh số bán hàng không qua cửa hàng theo thời gian. Để giúp bạn có được bức tranh rõ ràng hơn về mô hình này, chúng ta hãy xem lại các ví dụ điển hình đáng chú ý trong vài năm qua.

Netflix

Là một gã khổng lồ sản xuất được thành lập vào năm 1997, Netflix đã theo đuổi chiến lược Thương mại điện tử B2C thu phí với mục đích phục vụ người tiêu dùng đại chúng trên các thiết bị được kết nối tốt khác nhau với mức đăng ký hàng tháng từ 70.000đ cho các tài khoản tại Việt Nam.

Một trong những bài học tiếp thị có giá trị nhất của công ty là việc cung cấp trực tiếp nội dung gốc và nổi bật cho người đăng ký trả phí. Đặc biệt, bên cạnh những bộ phim và chương trình truyền hình quen thuộc, Netflix còn sản xuất các chương trình độc quyền thành công về mặt thương mại, điển hình là The Platform (2019). Yếu tố này khiến Netflix nổi bật so với các đối thủ khác. 

Hơn nữa, thương hiệu còn thu thập dữ liệu từ trải nghiệm xem của người dùng để đề xuất nội dung phù hợp hoặc ưa thích.

Walmart

Mặc dù có website bán hàng vào năm 1999, các trang thương mại điện tử của Walmart chỉ đóng góp một phần khiêm tốn vào tổng doanh số bán hàng của mình - chỉ 2,8% - vào năm 2005.

Vào thời điểm đó, thách thức lớn nhất mà các công ty B2C như Walmart phải đối mặt là tìm kiếm những động lực chung cho hoạt động kinh doanh. Lượng lớn khán giả, đồng thời phân loại phân khúc khách hàng thành các danh mục nhỏ hơn và cung cấp nội dung tùy chỉnh để thúc đẩy người mua đưa ra quyết định mua sắm. 

Trong quý 2 năm 2020, Walmart chứng kiến ​​​​mức tăng trưởng doanh thu ngoài cửa hàng lên tới 97% , nhờ dịch vụ nhận hàng ở lề đường cho phép người mua hàng đặt hàng trực tuyến trước và đến cửa hàng gần nhất để lấy đồ. Sự tăng trưởng này dường như sẽ không bị đình trệ, ngay cả trong đại dịch Covid-19, khi Walmart thông báo tuyển dụng 20.000 công nhân thời vụ để phục vụ cho dịch vụ này. 

Nike

Ngay cả khi phần lớn các cửa hàng Nike đã quay trở lại, doanh số bán hàng trực tuyến của hãng này vẫn tăng đột biến lên 82% trong quý 1 năm 2021. Nguyên nhân chính đằng sau thành tích này xuất phát từ quyết định chuyển sang trực tuyến và dần rời xa các kênh bán buôn có doanh thu thấp. Được báo cáo là giảm mạnh từ 30.000 năm 2017 xuống chỉ còn 40 vào năm 2019. 

Giống như các doanh nghiệp điện tử B2C khác, Nike nhắm đến “các mối quan hệ cá nhân, trực tiếp hơn” với người tiêu dùng và tham vọng xây dựng một hệ sinh thái giúp nâng cao trải nghiệm của người dùng ngoài các sản phẩm cốt lõi của mình. 

Đặc biệt, Nike đã xây dựng cộng đồng trực tuyến dựa trên các ứng dụng mang tên Nike Training Club và Nike Running Club giúp người tiêu dùng tiếp cận với các chương trình tập luyện chuyên sâu. Đầu năm 2021, thương hiệu này đã ghi nhận hơn 50% thành viên toàn cầu và hơn một triệu lượt tải xuống từ cả hai ứng dụng tương ứng.

IKEA

Gã khổng lồ nội thất Thụy Điển này từ lâu đã phản đối việc số hóa. Tuy nhiên, lượng khách ghé thăm cửa hàng giảm mạnh và lượng mua hàng trực tuyến tăng vọt đồng thời đã buộc IKEA phải chuyển trọng tâm sang các cổng trực tuyến. Khai thác trang web của riêng mình, công ty bắt đầu đạt được doanh số bán hàng thương mại điện tử 6% ở Đức và sau đó mở rộng hoạt động kinh doanh trực tuyến trên Tmall của Alibaba. 

Ngoài việc xây dựng thêm các trung tâm phân phối để đóng gói các đơn đặt hàng trực tuyến và giới thiệu các ứng dụng truyền thống cho iOS và Android, IKEA còn cố gắng thu hút người dùng vào hệ sinh thái của mình bằng ứng dụng IKEA Place và ứng dụng IKEA Better Living. Theo đó, cái trước cho phép họ sắp xếp đồ đạc ảo bằng công nghệ AR, trong khi cái sau giúp bạn hình thành thói quen bền vững.

Hơn nữa, Martin Coppola , CDO của IKEA, cho biết ứng dụng mới năm 2019 nhằm cung cấp cho khách hàng các đề xuất được cá nhân hóa dựa trên dữ liệu lịch sử. Những nỗ lực như vậy của IKEA được thực hiện nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng trực tuyến chỉ đạt 11% trong năm 2019. 

Sephora

Sephora khác biệt với các nhà bán lẻ mỹ phẩm khác ở chỗ kết hợp dữ liệu khách hàng vào chiến lược đa kênh của mình. Nhận thấy rằng khách hàng thường tìm kiếm các đề xuất trực tuyến hoặc đánh giá sản phẩm trên điện thoại thông minh của họ ngay cả khi mua sắm tại cửa hàng, Sephora đã xây dựng một ứng dụng di động bao gồm tất cả các chức năng được đề cập. 

Ngoài ra, được phát triển với Virtual Artist – một tính năng AI áp dụng công nghệ nhận dạng khuôn mặt, ứng dụng hiện cho phép khách hàng trang điểm ảo để xem sản phẩm đã chọn có phù hợp với mình hay không. 

Lời kết

Sự thành công của các thương hiệu TMĐT B2C, dù ở quy mô nào, thời gian gần đây là tín hiệu tích cực thay đổi cách thức hoạt động truyền thống của các công ty. Bất kể chiến lược B2C là gì, mục tiêu chính của bất kỳ doanh nhân nào cũng phải là nâng cao trải nghiệm người dùng trên nền tảng kỹ thuật số.